The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không vừa tiếng Anh là gì?

không vừa tiếng Anh là ill-fitting /ˌɪlˈfɪtɪŋ/. Không phù hợp hoặc vừa vặn, thường dùng để mô tả quần áo hoặc đồ vật không vừa với kích cỡ hoặc hình dạng mong muốn.

Hình minh hoạ "không vừa" tiếng Anh là "ill-fitting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ill-fitting

Tính từ
/ˌɪlˈfɪtɪŋ/

Ví dụ câu với không vừa / ill-fitting

  1. 1

    Chiếc áo này không vừa, tôi cần một kích cỡ lớn hơn.

    This shirt is ill-fitting; I need a larger size.

  2. 2

    Giày của tôi không vừa chân, tôi phải đổi đôi khác.

    My shoes are ill-fitting; I need to get a different pair.

Ghi chú dùng từ không vừa

Từ này mô tả sự không phù hợp về kích thước hoặc hình dạng. Các từ liên quan gồm 'tight' (chật chội), 'loose' (lỏng lẻo), 'fit' (vừa vặn).

Video minh hoạ không vừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không vừa

Câu hỏi thường gặp về "không vừa"

Không vừa tiếng Anh là gì?

Không vừa tiếng Anh là "ill-fitting" (tính từ), nghĩa là: Không phù hợp hoặc vừa vặn, thường dùng để mô tả quần áo hoặc đồ vật không vừa với kích cỡ hoặc hình dạng mong muốn.

"ill-fitting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ill-fitting" nghĩa tiếng Việt là "không vừa". Từ này mô tả sự không phù hợp về kích thước hoặc hình dạng.

Phát âm "ill-fitting" như thế nào?

"ill-fitting" có phiên âm IPA /ˌɪlˈfɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ill-fitting"?

This shirt is ill-fitting; I need a larger size. — Chiếc áo này không vừa, tôi cần một kích cỡ lớn hơn.