Tiếng Việt
Vừa vặn tiếng Anh là gì?
vừa vặn tiếng Anh là Perfect fit /ˈpɜːfɪkt fɪt/. Sự phù hợp hoàn hảo, vừa đúng kích thước hoặc yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perfect fit
Ví dụ câu với vừa vặn / Perfect fit
- 1
Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
This shirt is a perfect fit for me.
- 2
Chiếc ghế này không vừa vặn với bàn.
This chair does not fit the table.
Ghi chú dùng từ vừa vặn
Vừa vặn đề cập đến sự phù hợp hoàn hảo về kích thước hoặc yêu cầu. Các từ liên quan: 'fit' (phù hợp), 'size' (kích thước), 'matching' (phù hợp, ăn ý).
Video minh hoạ vừa vặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa vặn
Câu hỏi thường gặp về "vừa vặn"
Vừa vặn tiếng Anh là gì?
Vừa vặn tiếng Anh là "Perfect fit" (danh từ), nghĩa là: Sự phù hợp hoàn hảo, vừa đúng kích thước hoặc yêu cầu.
"Perfect fit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perfect fit" nghĩa tiếng Việt là "vừa vặn". Vừa vặn đề cập đến sự phù hợp hoàn hảo về kích thước hoặc yêu cầu.
Phát âm "Perfect fit" như thế nào?
"Perfect fit" có phiên âm IPA /ˈpɜːfɪkt fɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perfect fit"?
This shirt is a perfect fit for me. — Chiếc áo này vừa vặn với tôi.