The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không xác minh được tiếng Anh là gì?

không xác minh được tiếng Anh là unverifiable /ˌʌnvɛrɪˈfaɪəbl/. Không thể xác minh hoặc chứng minh đúng sai.

Hình minh hoạ "không xác minh được" tiếng Anh là "unverifiable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unverifiable

Tính từ
/ˌʌnvɛrɪˈfaɪəbl/

Ví dụ câu với không xác minh được / unverifiable

  1. 1

    Thông tin này là unverifiable do thiếu bằng chứng.

    This information is unverifiable due to lack of evidence.

  2. 2

    Các tuyên bố unverifiable cần được kiểm tra kỹ lưỡng hơn.

    Unverifiable claims need to be scrutinized more carefully.

Ghi chú dùng từ không xác minh được

Từ này dùng để mô tả điều không thể xác minh được tính chính xác. Các từ liên quan: 'uncertain' (không chắc chắn), 'indeterminate' (chưa xác định rõ ràng), 'unconfirmed' (chưa xác nhận).

Video minh hoạ không xác minh được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không xác minh được

Câu hỏi thường gặp về "không xác minh được"

Không xác minh được tiếng Anh là gì?

Không xác minh được tiếng Anh là "unverifiable" (tính từ), nghĩa là: Không thể xác minh hoặc chứng minh đúng sai.

"unverifiable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unverifiable" nghĩa tiếng Việt là "không xác minh được". Từ này dùng để mô tả điều không thể xác minh được tính chính xác.

Phát âm "unverifiable" như thế nào?

"unverifiable" có phiên âm IPA /ˌʌnvɛrɪˈfaɪəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unverifiable"?

This information is unverifiable due to lack of evidence. — Thông tin này là unverifiable do thiếu bằng chứng.