The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không xác thực tiếng Anh là gì?

không xác thực tiếng Anh là unauthenticated /ˌʌnɔːˈθɛntɪkeɪtɪd/. Không xác thực, chưa được xác nhận hoặc chứng thực.

Hình minh hoạ "không xác thực" tiếng Anh là "unauthenticated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unauthenticated

Tính từ
/ˌʌnɔːˈθɛntɪkeɪtɪd/

Ví dụ câu với không xác thực / unauthenticated

  1. 1

    Thông tin này vẫn chưa được xác thực rõ ràng.

    This information has not been authenticated clearly.

  2. 2

    Hệ thống yêu cầu xác thực người dùng để truy cập.

    The system requires user authentication to access.

Ghi chú dùng từ không xác thực

Từ này dùng để mô tả dữ liệu hoặc danh tính chưa được xác nhận chính thức. Các từ liên quan: authenticate (xác thực), verification (xác minh), validation (chứng thực).

Video minh hoạ không xác thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không xác thực

Câu hỏi thường gặp về "không xác thực"

Không xác thực tiếng Anh là gì?

Không xác thực tiếng Anh là "unauthenticated" (tính từ), nghĩa là: Không xác thực, chưa được xác nhận hoặc chứng thực.

"unauthenticated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unauthenticated" nghĩa tiếng Việt là "không xác thực". Từ này dùng để mô tả dữ liệu hoặc danh tính chưa được xác nhận chính thức.

Phát âm "unauthenticated" như thế nào?

"unauthenticated" có phiên âm IPA /ˌʌnɔːˈθɛntɪkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unauthenticated"?

This information has not been authenticated clearly. — Thông tin này vẫn chưa được xác thực rõ ràng.