Tiếng Việt
Không xác định tiếng Anh là gì?
không xác định tiếng Anh là undefined /ˌʌndɪˈfaɪnd/. Không rõ ràng hoặc không xác định rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undefined
Ví dụ câu với không xác định / undefined
- 1
Giá trị của biến này vẫn còn undefined trong chương trình.
The value of this variable is still undefined in the program.
- 2
Kết quả của phép tính này là undefined theo quy ước toán học.
The result of this calculation is undefined according to mathematical conventions.
Ghi chú dùng từ không xác định
Từ này dùng để chỉ điều không rõ ràng hoặc chưa được xác định. Các từ liên quan gồm 'uncertain' (không chắc chắn), 'indeterminate' (không xác định rõ ràng), 'undefined' (không xác định rõ ràng).
Video minh hoạ không xác định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không xác định
- không xác định thời hạnindefinite
- địnhintend
- khôngno
- xác địnhdetermine
- vật thể bay không xác địnhunidentified flying object (UFO)
- hợp đồng lao động không xác định thời hạnindefinite-term labor contract
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- thể vô địnhundefined form
- chưa xác địnhUndefined
- không xác thựcunauthenticated
- không xác minh đượcunverifiable
- mập mờ trong tình yêuundefined in love
Câu hỏi thường gặp về "không xác định"
Không xác định tiếng Anh là gì?
Không xác định tiếng Anh là "undefined" (tính từ), nghĩa là: Không rõ ràng hoặc không xác định rõ ràng.
"undefined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undefined" nghĩa tiếng Việt là "không xác định". Từ này dùng để chỉ điều không rõ ràng hoặc chưa được xác định.
Phát âm "undefined" như thế nào?
"undefined" có phiên âm IPA /ˌʌndɪˈfaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undefined"?
The value of this variable is still undefined in the program. — Giá trị của biến này vẫn còn undefined trong chương trình.