Tiếng Việt
Không xác định thời hạn tiếng Anh là gì?
không xác định thời hạn tiếng Anh là indefinite /ˌɪnˈdefɪnət/. Không có thời hạn rõ ràng hoặc không xác định rõ thời gian kết thúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indefinite
Ví dụ câu với không xác định thời hạn / indefinite
- 1
Hợp đồng này có thời hạn vô thời hạn.
This contract is indefinite.
- 2
Chúng tôi chưa biết ngày kết thúc dự án, nó còn mang tính không xác định.
We do not know the end date of the project; it is indefinite.
Ghi chú dùng từ không xác định thời hạn
Từ này mô tả điều gì đó không có giới hạn thời gian rõ ràng. Các từ liên quan: permanent (vĩnh viễn), temporary (tạm thời), uncertain (không chắc chắn).
Video minh hoạ không xác định thời hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không xác định thời hạn
Câu hỏi thường gặp về "không xác định thời hạn"
Không xác định thời hạn tiếng Anh là gì?
Không xác định thời hạn tiếng Anh là "indefinite" (tính từ), nghĩa là: Không có thời hạn rõ ràng hoặc không xác định rõ thời gian kết thúc.
"indefinite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indefinite" nghĩa tiếng Việt là "không xác định thời hạn". Từ này mô tả điều gì đó không có giới hạn thời gian rõ ràng.
Phát âm "indefinite" như thế nào?
"indefinite" có phiên âm IPA /ˌɪnˈdefɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indefinite"?
This contract is indefinite. — Hợp đồng này có thời hạn vô thời hạn.