Tiếng Việt
Đau khớp gối tiếng Anh là gì?
đau khớp gối tiếng Anh là knee pain /niː peɪn/. Đau ở vùng khớp gối, thường do chấn thương hoặc bệnh lý như viêm khớp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knee pain
Ví dụ câu với đau khớp gối / knee pain
- 1
Tôi bị đau khớp gối sau khi chạy bộ dài.
I experienced knee pain after running a marathon.
- 2
Bệnh nhân cần nghỉ ngơi để giảm đau khớp gối.
The patient needs rest to reduce knee pain.
Ghi chú dùng từ đau khớp gối
Đau khớp gối là triệu chứng phổ biến, liên quan đến các bệnh như viêm khớp hoặc chấn thương. Các từ liên quan: 'arthritis' (viêm khớp), 'injury' (chấn thương), 'rehabilitation' (phục hồi chức năng).
Video minh hoạ đau khớp gối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau khớp gối
Câu hỏi thường gặp về "đau khớp gối"
Đau khớp gối tiếng Anh là gì?
Đau khớp gối tiếng Anh là "knee pain" (danh từ), nghĩa là: Đau ở vùng khớp gối, thường do chấn thương hoặc bệnh lý như viêm khớp.
"knee pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knee pain" nghĩa tiếng Việt là "đau khớp gối". Đau khớp gối là triệu chứng phổ biến, liên quan đến các bệnh như viêm khớp hoặc chấn thương.
Phát âm "knee pain" như thế nào?
"knee pain" có phiên âm IPA /niː peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knee pain"?
I experienced knee pain after running a marathon. — Tôi bị đau khớp gối sau khi chạy bộ dài.