The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu cắm trại tiếng Anh là gì?

khu cắm trại tiếng Anh là Camping area /ˈkæmpɪŋ ˈeəriə/. Khu vực dành cho cắm trại, nơi mọi người có thể dựng lều để nghỉ ngơi hoặc vui chơi ngoài trời.

Hình minh hoạ "khu cắm trại" tiếng Anh là "Camping area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Camping area

Danh từ
/ˈkæmpɪŋ ˈeəriə/

Ví dụ câu với khu cắm trại / Camping area

  1. 1

    Chúng tôi đã đặt chỗ ở khu cắm trại gần hồ.

    We booked a spot at the camping area near the lake.

  2. 2

    Khu cắm trại này rất phù hợp cho gia đình.

    This camping area is very suitable for families.

Ghi chú dùng từ khu cắm trại

Khu cắm trại là nơi để cắm lều và nghỉ ngơi ngoài trời. Các từ liên quan: 'tent' (lều), 'outdoors' (ngoài trời), 'campfire' (lửa trại).

Video minh hoạ khu cắm trại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu cắm trại

Câu hỏi thường gặp về "khu cắm trại"

Khu cắm trại tiếng Anh là gì?

Khu cắm trại tiếng Anh là "Camping area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho cắm trại, nơi mọi người có thể dựng lều để nghỉ ngơi hoặc vui chơi ngoài trời.

"Camping area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Camping area" nghĩa tiếng Việt là "khu cắm trại". Khu cắm trại là nơi để cắm lều và nghỉ ngơi ngoài trời.

Phát âm "Camping area" như thế nào?

"Camping area" có phiên âm IPA /ˈkæmpɪŋ ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Camping area"?

We booked a spot at the camping area near the lake. — Chúng tôi đã đặt chỗ ở khu cắm trại gần hồ.