The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu đô thị mới tiếng Anh là gì?

khu đô thị mới tiếng Anh là new urban area /nu ˈɜrbən ˈɛriə/. Khu vực phát triển đô thị mới, thường gồm các khu dân cư, dịch vụ và hạ tầng hiện đại.

Hình minh hoạ "khu đô thị mới" tiếng Anh là "new urban area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

new urban area

Danh từ
/nu ˈɜrbən ˈɛriə/

Ví dụ câu với khu đô thị mới / new urban area

  1. 1

    Khu đô thị mới này có nhiều tòa nhà cao tầng và công viên xanh.

    This new urban area has many high-rise buildings and green parks.

  2. 2

    Chúng tôi sống trong một khu đô thị mới gần trung tâm thành phố.

    We live in a new urban area near the city center.

Ghi chú dùng từ khu đô thị mới

Khu đô thị mới là một phần của phát triển đô thị, liên quan đến các dự án xây dựng mới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'residential area' (khu dân cư), và 'infrastructure' (hạ tầng).

Video minh hoạ khu đô thị mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu đô thị mới

Câu hỏi thường gặp về "khu đô thị mới"

Khu đô thị mới tiếng Anh là gì?

Khu đô thị mới tiếng Anh là "new urban area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực phát triển đô thị mới, thường gồm các khu dân cư, dịch vụ và hạ tầng hiện đại.

"new urban area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"new urban area" nghĩa tiếng Việt là "khu đô thị mới". Khu đô thị mới là một phần của phát triển đô thị, liên quan đến các dự án xây dựng mới.

Phát âm "new urban area" như thế nào?

"new urban area" có phiên âm IPA /nu ˈɜrbən ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "new urban area"?

This new urban area has many high-rise buildings and green parks. — Khu đô thị mới này có nhiều tòa nhà cao tầng và công viên xanh.