The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu nhà mẫu tiếng Anh là gì?

khu nhà mẫu tiếng Anh là Show home area /ˈʃəʊ həʊm ˈeəriə/. Khu vực dành cho nhà mẫu, nơi trưng bày các mẫu nhà để khách hàng tham khảo.

Hình minh hoạ "khu nhà mẫu" tiếng Anh là "Show home area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Show home area

Danh từ
/ˈʃəʊ həʊm ˈeəriə/

Ví dụ câu với khu nhà mẫu / Show home area

  1. 1

    Chúng tôi đã đến khu nhà mẫu để xem các thiết kế nhà mới.

    We visited the show home area to see the new house designs.

  2. 2

    Khu nhà mẫu giúp khách hàng hình dung rõ hơn về không gian sống.

    The show home area helps clients visualize the living space better.

Ghi chú dùng từ khu nhà mẫu

Khu nhà mẫu là nơi trưng bày các mẫu nhà để khách hàng tham khảo. Các từ liên quan: 'model home' (nhà mẫu), 'display house' (nhà trưng bày), 'showroom' (phòng trưng bày).

Video minh hoạ khu nhà mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu nhà mẫu

Câu hỏi thường gặp về "khu nhà mẫu"

Khu nhà mẫu tiếng Anh là gì?

Khu nhà mẫu tiếng Anh là "Show home area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho nhà mẫu, nơi trưng bày các mẫu nhà để khách hàng tham khảo.

"Show home area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Show home area" nghĩa tiếng Việt là "khu nhà mẫu". Khu nhà mẫu là nơi trưng bày các mẫu nhà để khách hàng tham khảo.

Phát âm "Show home area" như thế nào?

"Show home area" có phiên âm IPA /ˈʃəʊ həʊm ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Show home area"?

We visited the show home area to see the new house designs. — Chúng tôi đã đến khu nhà mẫu để xem các thiết kế nhà mới.