The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu nhà trọ tiếng Anh là gì?

khu nhà trọ tiếng Anh là Rental housing area /ˈrɛntl ˈhaʊzɪŋ ˈeəriə/. Khu vực dành cho nhà cho thuê, nơi cư trú tạm thời hoặc dài hạn của người thuê nhà.

Hình minh hoạ "khu nhà trọ" tiếng Anh là "Rental housing area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rental housing area

Danh từ
/ˈrɛntl ˈhaʊzɪŋ ˈeəriə/

Ví dụ câu với khu nhà trọ / Rental housing area

  1. 1

    Many students live in the rental housing area near the university.

    Nhiều sinh viên sống trong khu nhà trọ gần trường đại học.

  2. 2

    The rental housing area has affordable prices for young workers.

    Khu nhà trọ có giá cả phải chăng cho người lao động trẻ.

Ghi chú dùng từ khu nhà trọ

Khu nhà trọ là nơi cư trú tạm thời hoặc dài hạn của người thuê nhà, thường dành cho sinh viên hoặc người đi làm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'apartment' (căn hộ), 'tenant' (người thuê), 'landlord' (chủ nhà).

Video minh hoạ khu nhà trọ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu nhà trọ

Câu hỏi thường gặp về "khu nhà trọ"

Khu nhà trọ tiếng Anh là gì?

Khu nhà trọ tiếng Anh là "Rental housing area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho nhà cho thuê, nơi cư trú tạm thời hoặc dài hạn của người thuê nhà.

"Rental housing area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rental housing area" nghĩa tiếng Việt là "khu nhà trọ". Khu nhà trọ là nơi cư trú tạm thời hoặc dài hạn của người thuê nhà, thường dành cho sinh viên hoặc người đi làm.

Phát âm "Rental housing area" như thế nào?

"Rental housing area" có phiên âm IPA /ˈrɛntl ˈhaʊzɪŋ ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rental housing area"?

Nhiều sinh viên sống trong khu nhà trọ gần trường đại học. — Many students live in the rental housing area near the university.