The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu phố 1 tiếng Anh là gì?

khu phố 1 tiếng Anh là Neighborhood 1 /ˈneɪbəˌhʊd wʌn/. Khu phố 1 là một khu vực dân cư trong thành phố, thường gồm các nhà ở và cửa hàng nằm gần nhau.

Hình minh hoạ "khu phố 1" tiếng Anh là "Neighborhood 1"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Neighborhood 1

Danh từ
/ˈneɪbəˌhʊd wʌn/

Ví dụ câu với khu phố 1 / Neighborhood 1

  1. 1

    Tôi sống ở khu phố 1 của thành phố.

    I live in Neighborhood 1 of the city.

  2. 2

    Khu phố 1 có nhiều quán cà phê và nhà hàng.

    Neighborhood 1 has many cafes and restaurants.

Ghi chú dùng từ khu phố 1

Khu phố 1 là một phần của khu vực dân cư trong thành phố, thường được gọi là 'neighborhood' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'district' (quận), 'suburb' (ngoại ô), và 'community' (cộng đồng).

Video minh hoạ khu phố 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu phố 1

Câu hỏi thường gặp về "khu phố 1"

Khu phố 1 tiếng Anh là gì?

Khu phố 1 tiếng Anh là "Neighborhood 1" (danh từ), nghĩa là: Khu phố 1 là một khu vực dân cư trong thành phố, thường gồm các nhà ở và cửa hàng nằm gần nhau.

"Neighborhood 1" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Neighborhood 1" nghĩa tiếng Việt là "khu phố 1". Khu phố 1 là một phần của khu vực dân cư trong thành phố, thường được gọi là 'neighborhood' trong tiếng Anh.

Phát âm "Neighborhood 1" như thế nào?

"Neighborhood 1" có phiên âm IPA /ˈneɪbəˌhʊd wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Neighborhood 1"?

I live in Neighborhood 1 of the city. — Tôi sống ở khu phố 1 của thành phố.