Tiếng Việt
Tổ khu phố tiếng Anh là gì?
tổ khu phố tiếng Anh là Neighborhood group /ˈneɪbərˌhʊd ɡruːp/. Nhóm cư dân trong một khu phố hoặc khu vực nhỏ, thường tham gia các hoạt động cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neighborhood group
Ví dụ câu với tổ khu phố / Neighborhood group
- 1
The neighborhood group organized a clean-up event last weekend.
Nhóm khu phố tổ chức một hoạt động dọn dẹp cuối tuần trước.
- 2
Residents in the neighborhood group discussed safety issues.
Các cư dân trong tổ khu phố thảo luận về các vấn đề an toàn.
Ghi chú dùng từ tổ khu phố
Tổ khu phố là một dạng tổ chức cộng đồng nhỏ trong khu dân cư. Các thuật ngữ liên quan: 'community', 'block committee', 'local council'.
Video minh hoạ tổ khu phố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ khu phố
Câu hỏi thường gặp về "tổ khu phố"
Tổ khu phố tiếng Anh là gì?
Tổ khu phố tiếng Anh là "Neighborhood group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm cư dân trong một khu phố hoặc khu vực nhỏ, thường tham gia các hoạt động cộng đồng.
"Neighborhood group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neighborhood group" nghĩa tiếng Việt là "tổ khu phố". Tổ khu phố là một dạng tổ chức cộng đồng nhỏ trong khu dân cư.
Phát âm "Neighborhood group" như thế nào?
"Neighborhood group" có phiên âm IPA /ˈneɪbərˌhʊd ɡruːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neighborhood group"?
Nhóm khu phố tổ chức một hoạt động dọn dẹp cuối tuần trước. — The neighborhood group organized a clean-up event last weekend.