The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu phố tiếng Anh là gì?

khu phố tiếng Anh là quarter /ˈkwɔrtər/. khu phố, khu vực trong thành phố hoặc thị trấn, thường là một phần nhỏ hơn của một quận hoặc khu vực lớn hơn.

Hình minh hoạ "khu phố" tiếng Anh là "quarter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quarter

Danh từ
/ˈkwɔrtər/

Ví dụ câu với khu phố / quarter

  1. 1

    Tôi sống ở khu phố trung tâm của thành phố.

    I live in the downtown quarter of the city.

  2. 2

    Các cửa hàng trong khu phố này rất sầm uất.

    The shops in this quarter are very busy.

Ghi chú dùng từ khu phố

Khu phố là một phần nhỏ của một quận hoặc khu vực lớn hơn trong thành phố. Các từ liên quan: district (quận), neighborhood (khu phố, khu dân cư), sector (khu vực, lĩnh vực).

Video minh hoạ khu phố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với khu phố

Câu hỏi thường gặp về "khu phố"

Khu phố tiếng Anh là gì?

Khu phố tiếng Anh là "quarter" (danh từ), nghĩa là: khu phố, khu vực trong thành phố hoặc thị trấn, thường là một phần nhỏ hơn của một quận hoặc khu vực lớn hơn.

"quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quarter" nghĩa tiếng Việt là "khu phố". Khu phố là một phần nhỏ của một quận hoặc khu vực lớn hơn trong thành phố.

Phát âm "quarter" như thế nào?

"quarter" có phiên âm IPA /ˈkwɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quarter"?

I live in the downtown quarter of the city. — Tôi sống ở khu phố trung tâm của thành phố.