The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu phố 4 tiếng Anh là gì?

khu phố 4 tiếng Anh là quarter 4 /ˈkwɔrtər 4/. Khu phố số 4 trong một khu vực hoặc quận.

Hình minh hoạ "khu phố 4" tiếng Anh là "quarter 4"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quarter 4

Danh từ
/ˈkwɔrtər 4/

Ví dụ câu với khu phố 4 / quarter 4

  1. 1

    Tôi sinh sống ở khu phố 4 của thành phố.

    I live in quarter 4 of the city.

  2. 2

    Các cửa hàng trong khu phố 4 rất sầm uất.

    The shops in quarter 4 are very bustling.

Ghi chú dùng từ khu phố 4

Khu phố 4 là một phần của quận hoặc khu vực lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'district' (quận), 'neighborhood' (khu phố), 'sector' (khu vực).

Video minh hoạ khu phố 4

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu phố 4

Câu hỏi thường gặp về "khu phố 4"

Khu phố 4 tiếng Anh là gì?

Khu phố 4 tiếng Anh là "quarter 4" (danh từ), nghĩa là: Khu phố số 4 trong một khu vực hoặc quận.

"quarter 4" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quarter 4" nghĩa tiếng Việt là "khu phố 4". Khu phố 4 là một phần của quận hoặc khu vực lớn hơn.

Phát âm "quarter 4" như thế nào?

"quarter 4" có phiên âm IPA /ˈkwɔrtər 4/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quarter 4"?

I live in quarter 4 of the city. — Tôi sinh sống ở khu phố 4 của thành phố.