The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu phố cổ Hà Nội tiếng Anh là gì?

khu phố cổ Hà Nội tiếng Anh là Hanoi Old Quarter /hæˈnɔɪ əʊld ˈkwɒrtə/. Khu phố cổ Hà Nội là khu vực lịch sử nằm ở trung tâm thủ đô Hà Nội, nổi tiếng với kiến trúc cổ kính, các con phố nhỏ và các hoạt động văn hóa truyền thống.

Hình minh hoạ "khu phố cổ Hà Nội" tiếng Anh là "Hanoi Old Quarter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hanoi Old Quarter

Danh từ
/hæˈnɔɪ əʊld ˈkwɒrtə/

Ví dụ câu với khu phố cổ Hà Nội / Hanoi Old Quarter

  1. 1

    Tôi thích đi dạo quanh khu phố cổ Hà Nội để thưởng thức không khí cổ kính.

    I enjoy walking around the Hanoi Old Quarter to experience its historic atmosphere.

  2. 2

    Khu phố cổ Hà Nội có nhiều quán ăn ngon và cửa hàng thủ công mỹ nghệ.

    The Hanoi Old Quarter has many delicious restaurants and handicraft shops.

Ghi chú dùng từ khu phố cổ Hà Nội

Khu phố cổ Hà Nội là trung tâm lịch sử của Hà Nội, liên quan đến các thuật ngữ như 'Old Town', 'heritage', 'tourist attraction' (địa điểm du lịch).

Video minh hoạ khu phố cổ Hà Nội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu phố cổ Hà Nội

Câu hỏi thường gặp về "khu phố cổ Hà Nội"

Khu phố cổ Hà Nội tiếng Anh là gì?

Khu phố cổ Hà Nội tiếng Anh là "Hanoi Old Quarter" (danh từ), nghĩa là: Khu phố cổ Hà Nội là khu vực lịch sử nằm ở trung tâm thủ đô Hà Nội, nổi tiếng với kiến trúc cổ kính, các con phố nhỏ và các hoạt động văn hóa truyền thống.

"Hanoi Old Quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hanoi Old Quarter" nghĩa tiếng Việt là "khu phố cổ Hà Nội". Khu phố cổ Hà Nội là trung tâm lịch sử của Hà Nội, liên quan đến các thuật ngữ như 'Old Town', 'heritage', 'tourist attraction' (địa điểm du lịch).

Phát âm "Hanoi Old Quarter" như thế nào?

"Hanoi Old Quarter" có phiên âm IPA /hæˈnɔɪ əʊld ˈkwɒrtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hanoi Old Quarter"?

I enjoy walking around the Hanoi Old Quarter to experience its historic atmosphere. — Tôi thích đi dạo quanh khu phố cổ Hà Nội để thưởng thức không khí cổ kính.