Tiếng Việt
Khu phụ trợ tiếng Anh là gì?
khu phụ trợ tiếng Anh là auxiliary area //ɔːɡˈzɪlɪəri ˈɛəriə//. Khu vực phụ trợ dùng để hỗ trợ hoạt động chính, như kho chứa hoặc phòng kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
auxiliary area
Ví dụ câu với khu phụ trợ / auxiliary area
- 1
The factory has an auxiliary area for maintenance equipment.
Nhà máy có một khu phụ trợ dành cho thiết bị bảo trì.
- 2
Employees should access the auxiliary area through the side door.
Nhân viên nên vào khu phụ trợ qua cửa phụ bên cạnh.
Ghi chú dùng từ khu phụ trợ
Khu phụ trợ là nơi hỗ trợ hoạt động chính của một cơ sở. Các thuật ngữ liên quan gồm 'storage area' (khu lưu trữ), 'service zone' (khu dịch vụ), và 'support facility' (cơ sở hỗ trợ).
Video minh hoạ khu phụ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu phụ trợ
Câu hỏi thường gặp về "khu phụ trợ"
Khu phụ trợ tiếng Anh là gì?
Khu phụ trợ tiếng Anh là "auxiliary area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực phụ trợ dùng để hỗ trợ hoạt động chính, như kho chứa hoặc phòng kỹ thuật.
"auxiliary area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"auxiliary area" nghĩa tiếng Việt là "khu phụ trợ". Khu phụ trợ là nơi hỗ trợ hoạt động chính của một cơ sở.
Phát âm "auxiliary area" như thế nào?
"auxiliary area" có phiên âm IPA //ɔːɡˈzɪlɪəri ˈɛəriə//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "auxiliary area"?
Nhà máy có một khu phụ trợ dành cho thiết bị bảo trì. — The factory has an auxiliary area for maintenance equipment.