Tiếng Việt
Trừ khử tiếng Anh là gì?
Trừ khử tiếng Anh là Exterminate /ɪksˈtɜːmɪneɪt/. Loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt một thứ gì đó, thường là côn trùng, sâu bệnh hoặc kẻ thù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exterminate
Ví dụ câu với Trừ khử / Exterminate
- 1
Chính phủ đã cố gắng trừ khử các loại sâu bệnh trong mùa màng.
The government has tried to exterminate pests during the harvest season.
- 2
Chúng tôi cần trừ khử tất cả các mối đe dọa để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
We need to exterminate all threats to ensure community safety.
Ghi chú dùng từ Trừ khử
Trừ khử có nghĩa là tiêu diệt hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm soát sinh vật hoặc mối đe dọa. Các từ liên quan gồm 'eliminate' (loại bỏ), 'eradicate' (tiêu diệt tận gốc), 'destroy' (phá hủy).
Video minh hoạ Trừ khử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trừ khử
Câu hỏi thường gặp về "Trừ khử"
Trừ khử tiếng Anh là gì?
Trừ khử tiếng Anh là "Exterminate" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt một thứ gì đó, thường là côn trùng, sâu bệnh hoặc kẻ thù.
"Exterminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exterminate" nghĩa tiếng Việt là "Trừ khử". Trừ khử có nghĩa là tiêu diệt hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm soát sinh vật hoặc mối đe dọa.
Phát âm "Exterminate" như thế nào?
"Exterminate" có phiên âm IPA /ɪksˈtɜːmɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exterminate"?
The government has tried to exterminate pests during the harvest season. — Chính phủ đã cố gắng trừ khử các loại sâu bệnh trong mùa màng.