Tiếng Việt
Khuây khoả tiếng Anh là gì?
khuây khoả tiếng Anh là at ease /æt iːz/. Thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at ease
Ví dụ câu với khuây khoả / at ease
- 1
Sau khi thi xong, tôi cảm thấy rất khuây khoả.
After finishing the exam, I felt very at ease.
- 2
Cô ấy luôn giữ thái độ khuây khoả trong mọi tình huống.
She always remains at ease in every situation.
Ghi chú dùng từ khuây khoả
Khuây khoả là trạng thái thoải mái, không lo lắng. Các từ liên quan: relax (thư giãn), comfortable (thoải mái), calm (bình tĩnh).
Video minh hoạ khuây khoả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuây khoả
Câu hỏi thường gặp về "khuây khoả"
Khuây khoả tiếng Anh là gì?
Khuây khoả tiếng Anh là "at ease" (cụm từ), nghĩa là: Thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.
"at ease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at ease" nghĩa tiếng Việt là "khuây khoả". Khuây khoả là trạng thái thoải mái, không lo lắng.
Phát âm "at ease" như thế nào?
"at ease" có phiên âm IPA /æt iːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at ease"?
After finishing the exam, I felt very at ease. — Sau khi thi xong, tôi cảm thấy rất khuây khoả.