Tiếng Việt
Cảm thấy yên tâm tiếng Anh là gì?
cảm thấy yên tâm tiếng Anh là feel at ease /fil æt iz/. Cảm giác thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel at ease
Ví dụ câu với cảm thấy yên tâm / feel at ease
- 1
Tôi cảm thấy yên tâm khi biết rằng mọi thứ đều ổn.
I feel at ease when I know everything is okay.
- 2
Sau khi nói chuyện, cô ấy cảm thấy yên tâm hơn về dự án.
After talking, she felt more at ease about the project.
Ghi chú dùng từ cảm thấy yên tâm
Diễn tả cảm giác thoải mái, không lo lắng. Các từ liên quan: comfortable (thoải mái), relaxed (thư giãn), secure (an toàn, yên tâm).
Video minh hoạ cảm thấy yên tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm thấy yên tâm
Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy yên tâm"
Cảm thấy yên tâm tiếng Anh là gì?
Cảm thấy yên tâm tiếng Anh là "feel at ease" (động từ), nghĩa là: Cảm giác thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.
"feel at ease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel at ease" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy yên tâm". Diễn tả cảm giác thoải mái, không lo lắng.
Phát âm "feel at ease" như thế nào?
"feel at ease" có phiên âm IPA /fil æt iz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel at ease"?
I feel at ease when I know everything is okay. — Tôi cảm thấy yên tâm khi biết rằng mọi thứ đều ổn.