The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầm được thì buông được tiếng Anh là gì?

cầm được thì buông được tiếng Anh là grip with ease, release with peace /ɡrɪp wɪð iz, riˈlis wɪð pis./. Câu thành ngữ diễn tả khả năng kiểm soát và buông bỏ dễ dàng khi đã nắm bắt được điều gì đó.

Hình minh hoạ "cầm được thì buông được" tiếng Anh là "grip with ease, release with peace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grip with ease, release with peace

Cụm từ
/ɡrɪp wɪð iz, riˈlis wɪð pis./

Ví dụ câu với cầm được thì buông được / grip with ease, release with peace

  1. 1

    Once you understand the problem, you can grip with ease and release with peace.

    Khi bạn hiểu rõ vấn đề, bạn có thể nắm bắt dễ dàng và buông bỏ bình yên.

  2. 2

    She learned to grip with ease and release with peace after practicing meditation.

    Cô ấy đã học cách nắm bắt dễ dàng và buông bỏ bình yên sau khi thực hành thiền.

Ghi chú dùng từ cầm được thì buông được

Thành ngữ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát và buông bỏ một cách dễ dàng. Các từ liên quan: control (kiểm soát), let go (buông bỏ), mindfulness (chánh niệm).

Video minh hoạ cầm được thì buông được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầm được thì buông được

Câu hỏi thường gặp về "cầm được thì buông được"

Cầm được thì buông được tiếng Anh là gì?

Cầm được thì buông được tiếng Anh là "grip with ease, release with peace" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ diễn tả khả năng kiểm soát và buông bỏ dễ dàng khi đã nắm bắt được điều gì đó.

"grip with ease, release with peace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grip with ease, release with peace" nghĩa tiếng Việt là "cầm được thì buông được". Thành ngữ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát và buông bỏ một cách dễ dàng.

Phát âm "grip with ease, release with peace" như thế nào?

"grip with ease, release with peace" có phiên âm IPA /ɡrɪp wɪð iz, riˈlis wɪð pis./. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grip with ease, release with peace"?

Khi bạn hiểu rõ vấn đề, bạn có thể nắm bắt dễ dàng và buông bỏ bình yên. — Once you understand the problem, you can grip with ease and release with peace.