Tiếng Việt
Giảm áp lực tiếng Anh là gì?
giảm áp lực tiếng Anh là ease pressure /iz ˈprɛʃər/. giảm bớt áp lực hoặc căng thẳng để cảm thấy thoải mái hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ease pressure
Ví dụ câu với giảm áp lực / ease pressure
- 1
She took a walk in the park to ease pressure from work.
Cô ấy đi dạo trong công viên để giảm áp lực công việc.
- 2
Meditation can help ease pressure during stressful times.
Thiền có thể giúp giảm áp lực trong những thời điểm căng thẳng.
Ghi chú dùng từ giảm áp lực
Cụm từ này dùng để nói về việc làm giảm căng thẳng hoặc áp lực. Các từ liên quan: relax (thư giãn), relieve (giảm bớt), stress (căng thẳng).
Video minh hoạ giảm áp lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm áp lực
Câu hỏi thường gặp về "giảm áp lực"
Giảm áp lực tiếng Anh là gì?
Giảm áp lực tiếng Anh là "ease pressure" (cụm từ), nghĩa là: giảm bớt áp lực hoặc căng thẳng để cảm thấy thoải mái hơn.
"ease pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ease pressure" nghĩa tiếng Việt là "giảm áp lực". Cụm từ này dùng để nói về việc làm giảm căng thẳng hoặc áp lực.
Phát âm "ease pressure" như thế nào?
"ease pressure" có phiên âm IPA /iz ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ease pressure"?
Cô ấy đi dạo trong công viên để giảm áp lực công việc. — She took a walk in the park to ease pressure from work.