Tiếng Việt
Khúc mắc tiếng Anh là gì?
khúc mắc tiếng Anh là conundrum /kəˈnʌndrəm/. Vấn đề khó giải quyết hoặc hiểu rõ, thường gây bối rối hoặc tranh cãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conundrum
Ví dụ câu với khúc mắc / conundrum
- 1
Câu hỏi này là một khúc mắc lớn trong cuộc họp.
This question is a major conundrum in the meeting.
- 2
Chúng ta cần tìm cách giải quyết khúc mắc này nhanh chóng.
We need to find a way to resolve this conundrum quickly.
Ghi chú dùng từ khúc mắc
Khúc mắc là một từ chỉ vấn đề phức tạp, khó xử lý hoặc hiểu rõ. Các từ liên quan gồm 'dilemma' (tình thế khó xử), 'puzzle' (câu đố), 'enigma' (ẩn số).
Video minh hoạ khúc mắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khúc mắc
Câu hỏi thường gặp về "khúc mắc"
Khúc mắc tiếng Anh là gì?
Khúc mắc tiếng Anh là "conundrum" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề khó giải quyết hoặc hiểu rõ, thường gây bối rối hoặc tranh cãi.
"conundrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conundrum" nghĩa tiếng Việt là "khúc mắc". Khúc mắc là một từ chỉ vấn đề phức tạp, khó xử lý hoặc hiểu rõ.
Phát âm "conundrum" như thế nào?
"conundrum" có phiên âm IPA /kəˈnʌndrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conundrum"?
This question is a major conundrum in the meeting. — Câu hỏi này là một khúc mắc lớn trong cuộc họp.