The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuếch tán tiếng Anh là gì?

khuếch tán tiếng Anh là diffuse /dɪˈfjuːz/. Phân tán rộng rãi, lan truyền khắp nơi.

Hình minh hoạ "khuếch tán" tiếng Anh là "diffuse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diffuse

Động từ
/dɪˈfjuːz/

Ví dụ câu với khuếch tán / diffuse

  1. 1

    Ánh sáng từ đèn pha khuếch tán khắp phòng.

    The light from the headlamp diffused throughout the room.

  2. 2

    Thông tin về sự kiện đã được khuếch tán nhanh chóng trên mạng xã hội.

    Information about the event was quickly diffused on social media.

Ghi chú dùng từ khuếch tán

Khuếch tán là hành động lan rộng ra. Các từ liên quan: phân tán (disperse), lan truyền (spread), phân phối (distribute).

Video minh hoạ khuếch tán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuếch tán

Câu hỏi thường gặp về "khuếch tán"

Khuếch tán tiếng Anh là gì?

Khuếch tán tiếng Anh là "diffuse" (động từ), nghĩa là: Phân tán rộng rãi, lan truyền khắp nơi.

"diffuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diffuse" nghĩa tiếng Việt là "khuếch tán". Khuếch tán là hành động lan rộng ra.

Phát âm "diffuse" như thế nào?

"diffuse" có phiên âm IPA /dɪˈfjuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diffuse"?

The light from the headlamp diffused throughout the room. — Ánh sáng từ đèn pha khuếch tán khắp phòng.