Tiếng Việt
Khuếch trương tiếng Anh là gì?
khuếch trương tiếng Anh là expand /ɪkˈspænd/. Mở rộng hoặc làm lớn hơn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expand
Ví dụ câu với khuếch trương / expand
- 1
Chúng tôi dự định mở rộng doanh nghiệp trong năm tới.
We plan to expand our business next year.
- 2
Các khí cầu bay lên cao khi không khí nóng được làm ấm.
The balloons expand as the hot air is heated.
Ghi chú dùng từ khuếch trương
Khuếch trương là hành động làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn. Các từ liên quan gồm có 'enlarge' (làm to ra), 'stretch' (kéo dài), và 'amplify' (khuếch đại).
Video minh hoạ khuếch trương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuếch trương
Câu hỏi thường gặp về "khuếch trương"
Khuếch trương tiếng Anh là gì?
Khuếch trương tiếng Anh là "expand" (động từ), nghĩa là: Mở rộng hoặc làm lớn hơn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.
"expand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expand" nghĩa tiếng Việt là "khuếch trương". Khuếch trương là hành động làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn.
Phát âm "expand" như thế nào?
"expand" có phiên âm IPA /ɪkˈspænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expand"?
We plan to expand our business next year. — Chúng tôi dự định mở rộng doanh nghiệp trong năm tới.