The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phả tiếng Anh là gì?

phả tiếng Anh là diffuse /dɪˈfjus/. Lan rộng ra, phân tán khắp nơi.

Hình minh hoạ "phả" tiếng Anh là "diffuse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diffuse

Động từ
/dɪˈfjus/

Ví dụ câu với phả / diffuse

  1. 1

    Thông tin đã được phả ra khắp cộng đồng.

    The news was diffused throughout the community.

  2. 2

    Ánh sáng từ đèn pha phả ra khắp phòng.

    The light from the headlamp diffused across the room.

Ghi chú dùng từ phả

Phả là hành động lan truyền hoặc phân tán. Các từ liên quan: phân tán (disperse), lan truyền (spread), phân bổ (distribute).

Video minh hoạ phả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phả

Câu hỏi thường gặp về "phả"

Phả tiếng Anh là gì?

Phả tiếng Anh là "diffuse" (động từ), nghĩa là: Lan rộng ra, phân tán khắp nơi.

"diffuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diffuse" nghĩa tiếng Việt là "phả". Phả là hành động lan truyền hoặc phân tán.

Phát âm "diffuse" như thế nào?

"diffuse" có phiên âm IPA /dɪˈfjus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diffuse"?

The news was diffused throughout the community. — Thông tin đã được phả ra khắp cộng đồng.