The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khủng hoảng kinh tế tiếng Anh là gì?

khủng hoảng kinh tế tiếng Anh là economic crisis /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈkraɪsəs/. Một tình trạng suy thoái nghiêm trọng của nền kinh tế, thường đi kèm với thất nghiệp cao và giảm phát.

Hình minh hoạ "khủng hoảng kinh tế" tiếng Anh là "economic crisis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economic crisis

Danh từ
/ˌɛkəˈnɑmɪk ˈkraɪsəs/

Ví dụ câu với khủng hoảng kinh tế / economic crisis

  1. 1

    Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia đã trải qua khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.

    Many countries have experienced a severe economic crisis in recent years.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng ứng phó với khủng hoảng kinh tế bằng các chính sách kích thích.

    The government is trying to cope with the economic crisis through stimulus policies.

Ghi chú dùng từ khủng hoảng kinh tế

Khủng hoảng kinh tế là tình trạng nền kinh tế suy thoái mạnh, liên quan đến thất nghiệp và giảm phát. Các thuật ngữ liên quan gồm 'recession' (suy thoái), 'depression' (khủng hoảng kéo dài), và 'financial crisis' (khủng hoảng tài chính).

Video minh hoạ khủng hoảng kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khủng hoảng kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng kinh tế"

Khủng hoảng kinh tế tiếng Anh là gì?

Khủng hoảng kinh tế tiếng Anh là "economic crisis" (danh từ), nghĩa là: Một tình trạng suy thoái nghiêm trọng của nền kinh tế, thường đi kèm với thất nghiệp cao và giảm phát.

"economic crisis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economic crisis" nghĩa tiếng Việt là "khủng hoảng kinh tế". Khủng hoảng kinh tế là tình trạng nền kinh tế suy thoái mạnh, liên quan đến thất nghiệp và giảm phát.

Phát âm "economic crisis" như thế nào?

"economic crisis" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈkraɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economic crisis"?

Many countries have experienced a severe economic crisis in recent years. — Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia đã trải qua khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.