Tiếng Việt
Khủng hoảng tiếng Anh là gì?
khủng hoảng tiếng Anh là crisis /ˈkraɪsəs/. Tình huống nguy cấp hoặc khó khăn nghiêm trọng đòi hỏi giải pháp nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crisis
Ví dụ câu với khủng hoảng / crisis
- 1
Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người mất việc làm.
During the economic crisis, many people lost their jobs.
- 2
Chúng ta cần có kế hoạch ứng phó với khủng hoảng môi trường.
We need a plan to handle the environmental crisis.
Ghi chú dùng từ khủng hoảng
Khủng hoảng là tình trạng nguy cấp, khó khăn nghiêm trọng. Các từ liên quan: 'emergency' (tình trạng khẩn cấp), 'disaster' (thảm họa), 'crucial' (rất quan trọng).
Video minh hoạ khủng hoảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khủng hoảng
- khủng hoảng thừaoverproduction crisis
- khủng hoảng kinh tếeconomic crisis
- khủng hoảng nợ côngsovereign debt crisis
- khủng hoảng tiền tệcurrency crisis
- khủng hoảng tuổi 20quarter-life crisis
- khủng hoảng tài chínhfinancial crisis
- khủng hoảng tuổi lên 3toddler tantrums
- khủng hoảng truyền thôngPR crisis
- khủng hoảng kinh tế thế giớiglobal economic crisis
- hoảngpanic
- sự khủng hoảngCrisis
- cuộc khủng hoảngcrisis
Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng"
Khủng hoảng tiếng Anh là gì?
Khủng hoảng tiếng Anh là "crisis" (danh từ), nghĩa là: Tình huống nguy cấp hoặc khó khăn nghiêm trọng đòi hỏi giải pháp nhanh chóng.
"crisis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crisis" nghĩa tiếng Việt là "khủng hoảng". Khủng hoảng là tình trạng nguy cấp, khó khăn nghiêm trọng.
Phát âm "crisis" như thế nào?
"crisis" có phiên âm IPA /ˈkraɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crisis"?
During the economic crisis, many people lost their jobs. — Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người mất việc làm.