Tiếng Việt
Gia biến tiếng Anh là gì?
Gia biến tiếng Anh là Family crisis /ˈfæməli ˈkraɪsɪs/. Tình trạng khủng hoảng trong gia đình, thường liên quan đến mâu thuẫn hoặc biến cố lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Family crisis
Ví dụ câu với Gia biến / Family crisis
- 1
Gia đình họ đang trải qua một gia biến nghiêm trọng sau khi cha mất việc.
Their family is going through a serious family crisis after the father lost his job.
- 2
Gia biến đã khiến mọi người trong nhà rất căng thẳng.
The family crisis has made everyone in the household very tense.
Ghi chú dùng từ Gia biến
Gia biến là trạng thái căng thẳng hoặc khủng hoảng trong gia đình, liên quan đến các vấn đề như ly hôn, mất người thân hoặc xung đột nội bộ. Các từ liên quan gồm có 'conflict' (xung đột), 'divorce' (ly hôn), 'bereavement' (đau buồn).
Video minh hoạ Gia biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gia biến
Câu hỏi thường gặp về "Gia biến"
Gia biến tiếng Anh là gì?
Gia biến tiếng Anh là "Family crisis" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng khủng hoảng trong gia đình, thường liên quan đến mâu thuẫn hoặc biến cố lớn.
"Family crisis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Family crisis" nghĩa tiếng Việt là "Gia biến". Gia biến là trạng thái căng thẳng hoặc khủng hoảng trong gia đình, liên quan đến các vấn đề như ly hôn, mất người thân hoặc xung đột nội bộ.
Phát âm "Family crisis" như thế nào?
"Family crisis" có phiên âm IPA /ˈfæməli ˈkraɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Family crisis"?
Their family is going through a serious family crisis after the father lost his job. — Gia đình họ đang trải qua một gia biến nghiêm trọng sau khi cha mất việc.