Tiếng Việt
Khuôn thiêng tiếng Anh là gì?
khuôn thiêng tiếng Anh là sacred mold /ˈseɪkrɪd moʊld/. Mẫu hoặc khuôn dùng để tạo hình các vật thiêng liêng hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sacred mold
Ví dụ câu với khuôn thiêng / sacred mold
- 1
Người thợ điêu khắc đã tạo ra một khuôn thiêng cho tượng Phật.
The sculptor created a sacred mold for the Buddha statue.
- 2
Khuôn thiêng này được sử dụng để đúc các vật phẩm tôn giáo.
This sacred mold is used to cast religious artifacts.
Ghi chú dùng từ khuôn thiêng
Khuôn thiêng là khuôn dùng để tạo hình các vật thiêng liêng hoặc tôn giáo. Các từ liên quan: mold (khuôn), sculpture (điêu khắc), religious artifacts (đồ tôn giáo).
Video minh hoạ khuôn thiêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuôn thiêng
Câu hỏi thường gặp về "khuôn thiêng"
Khuôn thiêng tiếng Anh là gì?
Khuôn thiêng tiếng Anh là "sacred mold" (danh từ), nghĩa là: Mẫu hoặc khuôn dùng để tạo hình các vật thiêng liêng hoặc tôn giáo.
"sacred mold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sacred mold" nghĩa tiếng Việt là "khuôn thiêng". Khuôn thiêng là khuôn dùng để tạo hình các vật thiêng liêng hoặc tôn giáo.
Phát âm "sacred mold" như thế nào?
"sacred mold" có phiên âm IPA /ˈseɪkrɪd moʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sacred mold"?
The sculptor created a sacred mold for the Buddha statue. — Người thợ điêu khắc đã tạo ra một khuôn thiêng cho tượng Phật.