Tiếng Việt
Khuyển mã tiếng Anh là gì?
khuyển mã tiếng Anh là loyal servant /ˈlɔɪəl ˈsɜrvənt/. Người trung thành, phục vụ trung thành cho chủ nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loyal servant
Ví dụ câu với khuyển mã / loyal servant
- 1
Anh ấy là một khuyển mã trung thành của gia đình.
He is a loyal servant of the family.
- 2
Khuyển mã luôn sẵn sàng bảo vệ chủ nhân của mình.
A loyal servant is always ready to protect his master.
Ghi chú dùng từ khuyển mã
Khuyển mã là người trung thành, phục vụ tận tâm. Các từ liên quan: trung thành (loyalty), phục vụ (service), trung thành tuyệt đối (absolute loyalty).
Video minh hoạ khuyển mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyển mã
Câu hỏi thường gặp về "khuyển mã"
Khuyển mã tiếng Anh là gì?
Khuyển mã tiếng Anh là "loyal servant" (danh từ), nghĩa là: Người trung thành, phục vụ trung thành cho chủ nhân hoặc tổ chức.
"loyal servant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loyal servant" nghĩa tiếng Việt là "khuyển mã". Khuyển mã là người trung thành, phục vụ tận tâm.
Phát âm "loyal servant" như thế nào?
"loyal servant" có phiên âm IPA /ˈlɔɪəl ˈsɜrvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loyal servant"?
He is a loyal servant of the family. — Anh ấy là một khuyển mã trung thành của gia đình.