Tiếng Việt
Khuyến mãi tiếng Anh là gì?
khuyến mãi tiếng Anh là promotion /prəˈmoʊʃən/. Chương trình hoặc hoạt động nhằm thúc đẩy bán hàng hoặc quảng bá sản phẩm, dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promotion
Ví dụ câu với khuyến mãi / promotion
- 1
Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi giảm giá 50%.
The store is having a promotion with a 50% discount.
- 2
Khách hàng thích các khuyến mãi hấp dẫn vào cuối tuần.
Customers love attractive promotions on weekends.
Ghi chú dùng từ khuyến mãi
Khuyến mãi thường liên quan đến các chiến dịch marketing để thu hút khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'discount' (giảm giá), 'sale' (bán hàng giảm giá), và 'advertisement' (quảng cáo).
Video minh hoạ khuyến mãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khuyến mãi
- Giá khuyến mãiPromotional price
- hàng khuyến mãiPromotional goods
- sản phẩm khuyến mãipromotional product
- chương trình khuyến mãidiscount program
- nâng bậcPromotion
- quảng bápromotion
- khuyến dụentice
- khuyến cáoadvisory
- khuyến họcpromote education
- Thăng tiếnPromotion
- khuyến nghịrecommend
- khuyến nôngagricultural extension
Câu hỏi thường gặp về "khuyến mãi"
Khuyến mãi tiếng Anh là gì?
Khuyến mãi tiếng Anh là "promotion" (danh từ), nghĩa là: Chương trình hoặc hoạt động nhằm thúc đẩy bán hàng hoặc quảng bá sản phẩm, dịch vụ.
"promotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promotion" nghĩa tiếng Việt là "khuyến mãi". Khuyến mãi thường liên quan đến các chiến dịch marketing để thu hút khách hàng.
Phát âm "promotion" như thế nào?
"promotion" có phiên âm IPA /prəˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promotion"?
The store is having a promotion with a 50% discount. — Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi giảm giá 50%.