Tiếng Việt
Khuyến cáo tiếng Anh là gì?
khuyến cáo tiếng Anh là advisory /ədˈvaɪzəri/. Thông báo hoặc cảnh báo chính thức nhằm hướng dẫn hoặc cảnh báo công chúng về điều gì đó quan trọng hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advisory
Ví dụ câu với khuyến cáo / advisory
- 1
Bản khuyến cáo của chính phủ về an toàn giao thông đã giúp giảm số vụ tai nạn.
The government issued an advisory on road safety that helped reduce accidents.
- 2
Các nhà du lịch nên xem xét các khuyến cáo về thời tiết trước khi bắt đầu hành trình.
Travelers should consider the advisory on weather conditions before starting their journey.
Ghi chú dùng từ khuyến cáo
Khuyến cáo là một dạng cảnh báo chính thức, thường do các cơ quan chức năng phát hành. Các từ liên quan gồm 'warning' (cảnh báo), 'guideline' (hướng dẫn), và 'notice' (thông báo).
Video minh hoạ khuyến cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyến cáo
Câu hỏi thường gặp về "khuyến cáo"
Khuyến cáo tiếng Anh là gì?
Khuyến cáo tiếng Anh là "advisory" (danh từ), nghĩa là: Thông báo hoặc cảnh báo chính thức nhằm hướng dẫn hoặc cảnh báo công chúng về điều gì đó quan trọng hoặc nguy hiểm.
"advisory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advisory" nghĩa tiếng Việt là "khuyến cáo". Khuyến cáo là một dạng cảnh báo chính thức, thường do các cơ quan chức năng phát hành.
Phát âm "advisory" như thế nào?
"advisory" có phiên âm IPA /ədˈvaɪzəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advisory"?
The government issued an advisory on road safety that helped reduce accidents. — Bản khuyến cáo của chính phủ về an toàn giao thông đã giúp giảm số vụ tai nạn.