The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuyến học tiếng Anh là gì?

khuyến học tiếng Anh là promote education /prəˈmoʊt ˌɛdʒəˈkeɪʃən/. Khuyến khích và thúc đẩy việc học tập trong cộng đồng hoặc cá nhân để nâng cao trình độ học vấn.

Hình minh hoạ "khuyến học" tiếng Anh là "promote education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

promote education

Động từ
/prəˈmoʊt ˌɛdʒəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với khuyến học / promote education

  1. 1

    Chính phủ đã có nhiều chính sách khuyến học để nâng cao dân trí.

    The government has implemented many policies to promote education.

  2. 2

    Các tổ chức phi chính phủ thường xuyên tổ chức các hoạt động khuyến học cho trẻ em nghèo.

    Non-governmental organizations often organize activities to promote education for poor children.

Ghi chú dùng từ khuyến học

Khuyến học là hoạt động thúc đẩy việc học tập, liên quan đến các thuật ngữ như 'học bổng' (scholarship), 'đào tạo' (training), và 'giáo dục' (education).

Video minh hoạ khuyến học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuyến học

Câu hỏi thường gặp về "khuyến học"

Khuyến học tiếng Anh là gì?

Khuyến học tiếng Anh là "promote education" (động từ), nghĩa là: Khuyến khích và thúc đẩy việc học tập trong cộng đồng hoặc cá nhân để nâng cao trình độ học vấn.

"promote education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"promote education" nghĩa tiếng Việt là "khuyến học". Khuyến học là hoạt động thúc đẩy việc học tập, liên quan đến các thuật ngữ như 'học bổng' (scholarship), 'đào tạo' (training), và 'giáo dục' (education).

Phát âm "promote education" như thế nào?

"promote education" có phiên âm IPA /prəˈmoʊt ˌɛdʒəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "promote education"?

The government has implemented many policies to promote education. — Chính phủ đã có nhiều chính sách khuyến học để nâng cao dân trí.