Tiếng Việt
Khuyến mại tiếng Anh là gì?
khuyến mại tiếng Anh là sale /seɪl/. Chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi nhằm thu hút khách hàng mua hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sale
Ví dụ câu với khuyến mại / sale
- 1
Chương trình khuyến mại giảm 50% cho tất cả các mặt hàng.
The store is having a sale with 50% off on all items.
- 2
Khách hàng thích mua sắm trong các đợt khuyến mại lớn.
Customers love shopping during big sales.
Ghi chú dùng từ khuyến mại
Khuyến mại thường đi kèm với các chương trình giảm giá để thu hút khách hàng. Các từ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'promotion' (khuyến mãi), 'bargain' (mặc cả).
Video minh hoạ khuyến mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khuyến mại
Câu hỏi thường gặp về "khuyến mại"
Khuyến mại tiếng Anh là gì?
Khuyến mại tiếng Anh là "sale" (danh từ), nghĩa là: Chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi nhằm thu hút khách hàng mua hàng.
"sale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sale" nghĩa tiếng Việt là "khuyến mại". Khuyến mại thường đi kèm với các chương trình giảm giá để thu hút khách hàng.
Phát âm "sale" như thế nào?
"sale" có phiên âm IPA /seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sale"?
The store is having a sale with 50% off on all items. — Chương trình khuyến mại giảm 50% cho tất cả các mặt hàng.