The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người nắm giữ tiếng Anh là gì?

người nắm giữ tiếng Anh là holder /ˈhoʊldər/. Người giữ hoặc sở hữu một thứ gì đó, như giấy tờ, chức vụ hoặc quyền lợi.

Hình minh hoạ "người nắm giữ" tiếng Anh là "holder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

holder

Danh từ
/ˈhoʊldər/

Ví dụ câu với người nắm giữ / holder

  1. 1

    Người nắm giữ cổ phần có quyền bỏ phiếu trong công ty.

    The holder of the certificate must present it to claim the prize.

  2. 2

    Người nắm giữ chức vụ giám đốc có trách nhiệm quản lý công ty.

    The holder of the position is responsible for the company's success.

Ghi chú dùng từ người nắm giữ

Người nắm giữ thường liên quan đến quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng. Các từ liên quan gồm 'owner' (chủ sở hữu), 'possessor' (người sở hữu), 'titleholder' (người giữ chức vụ).

Video minh hoạ người nắm giữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người nắm giữ

Câu hỏi thường gặp về "người nắm giữ"

Người nắm giữ tiếng Anh là gì?

Người nắm giữ tiếng Anh là "holder" (danh từ), nghĩa là: Người giữ hoặc sở hữu một thứ gì đó, như giấy tờ, chức vụ hoặc quyền lợi.

"holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"holder" nghĩa tiếng Việt là "người nắm giữ". Người nắm giữ thường liên quan đến quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng.

Phát âm "holder" như thế nào?

"holder" có phiên âm IPA /ˈhoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "holder"?

The holder of the certificate must present it to claim the prize. — Người nắm giữ cổ phần có quyền bỏ phiếu trong công ty.