Tiếng Việt
Tay nghề cao tiếng Anh là gì?
Tay nghề cao tiếng Anh là High Skill Level /ˈhaɪ ˈskɪl ˌlɛvəl/. Trình độ kỹ năng cao, thể hiện khả năng thành thạo trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High Skill Level
Ví dụ câu với Tay nghề cao / High Skill Level
- 1
Anh ấy có tay nghề cao trong sửa chữa ô tô.
He has a high skill level in car repair.
- 2
Chương trình đào tạo này dành cho những người có tay nghề cao.
This training program is for those with a high skill level.
Ghi chú dùng từ Tay nghề cao
Tay nghề cao đề cập đến khả năng thành thạo và kỹ năng vượt trội trong công việc. Các thuật ngữ liên quan: kỹ năng (skill), thành thạo (proficiency), chuyên môn (expertise).
Video minh hoạ Tay nghề cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tay nghề cao
Câu hỏi thường gặp về "Tay nghề cao"
Tay nghề cao tiếng Anh là gì?
Tay nghề cao tiếng Anh là "High Skill Level" (danh từ), nghĩa là: Trình độ kỹ năng cao, thể hiện khả năng thành thạo trong một lĩnh vực nào đó.
"High Skill Level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High Skill Level" nghĩa tiếng Việt là "Tay nghề cao". Tay nghề cao đề cập đến khả năng thành thạo và kỹ năng vượt trội trong công việc.
Phát âm "High Skill Level" như thế nào?
"High Skill Level" có phiên âm IPA /ˈhaɪ ˈskɪl ˌlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High Skill Level"?
He has a high skill level in car repair. — Anh ấy có tay nghề cao trong sửa chữa ô tô.