Tiếng Việt
Quái đản tiếng Anh là gì?
Quái đản tiếng Anh là Bizarre /bɪˈzɑr/. Kỳ quặc, kỳ lạ, khác thường, gây chú ý vì sự khác biệt so với thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bizarre
Ví dụ câu với Quái đản / Bizarre
- 1
Anh ấy có những ý tưởng quái đản khiến mọi người phải ngạc nhiên.
He has bizarre ideas that surprise everyone.
- 2
Trang phục của cô ấy thật quái đản và nổi bật.
Her outfit is really bizarre and eye-catching.
Ghi chú dùng từ Quái đản
Từ 'bizarre' mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc khác thường. Các từ liên quan gồm 'eccentric' (kỳ quặc, lập dị), 'peculiar' (kỳ quặc, riêng biệt), 'unusual' (không bình thường).
Video minh hoạ Quái đản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quái đản
Câu hỏi thường gặp về "Quái đản"
Quái đản tiếng Anh là gì?
Quái đản tiếng Anh là "Bizarre" (tính từ), nghĩa là: Kỳ quặc, kỳ lạ, khác thường, gây chú ý vì sự khác biệt so với thông thường.
"Bizarre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bizarre" nghĩa tiếng Việt là "Quái đản". Từ 'bizarre' mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc khác thường.
Phát âm "Bizarre" như thế nào?
"Bizarre" có phiên âm IPA /bɪˈzɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bizarre"?
He has bizarre ideas that surprise everyone. — Anh ấy có những ý tưởng quái đản khiến mọi người phải ngạc nhiên.