The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kí ức đẹp tiếng Anh là gì?

kí ức đẹp tiếng Anh là beautiful memory /ˈbjutɪfəl ˈmɛməri/. Kí ức đẹp là những hình ảnh, cảm xúc tích cực về quá khứ mà người ta trân trọng và muốn giữ gìn.

Hình minh hoạ "kí ức đẹp" tiếng Anh là "beautiful memory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beautiful memory

Danh từ
/ˈbjutɪfəl ˈmɛməri/

Ví dụ câu với kí ức đẹp / beautiful memory

  1. 1

    I often think about my childhood, it’s full of beautiful memories.

    Tôi thường nghĩ về thời thơ ấu của mình, nó đầy những ký ức đẹp.

  2. 2

    Her wedding day is one of her most beautiful memories.

    Ngày cưới của cô ấy là một trong những ký ức đẹp nhất của cô ấy.

Ghi chú dùng từ kí ức đẹp

Ký ức đẹp liên quan đến những trải nghiệm tích cực trong quá khứ. Các từ liên quan: nostalgia (hoài niệm), reminiscence (ký ức), cherished (trân trọng).

Video minh hoạ kí ức đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kí ức đẹp

Câu hỏi thường gặp về "kí ức đẹp"

Kí ức đẹp tiếng Anh là gì?

Kí ức đẹp tiếng Anh là "beautiful memory" (danh từ), nghĩa là: Kí ức đẹp là những hình ảnh, cảm xúc tích cực về quá khứ mà người ta trân trọng và muốn giữ gìn.

"beautiful memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beautiful memory" nghĩa tiếng Việt là "kí ức đẹp". Ký ức đẹp liên quan đến những trải nghiệm tích cực trong quá khứ.

Phát âm "beautiful memory" như thế nào?

"beautiful memory" có phiên âm IPA /ˈbjutɪfəl ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beautiful memory"?

Tôi thường nghĩ về thời thơ ấu của mình, nó đầy những ký ức đẹp. — I often think about my childhood, it’s full of beautiful memories.