Tiếng Việt
Kia kìa tiếng Anh là gì?
kia kìa tiếng Anh là over there /ˈoʊvər ðɛr/. Ở xa khỏi người nói hoặc gần người nghe, thường để chỉ một vật hoặc người nằm ở phía xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
over there
Ví dụ câu với kia kìa / over there
- 1
Nhìn kìa, con chó đang chạy đó!
Look over there, the dog is running!.
- 2
Xe buýt kia kìa, sắp đến rồi.
That bus over there is about to arrive.
Ghi chú dùng từ kia kìa
Kia kìa dùng để chỉ vật hoặc người ở xa. Các từ liên quan: 'đó' (that), 'kia' (that over there), 'đây' (here).
Video minh hoạ kia kìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kia kìa
Câu hỏi thường gặp về "kia kìa"
Kia kìa tiếng Anh là gì?
Kia kìa tiếng Anh là "over there" (trạng từ), nghĩa là: Ở xa khỏi người nói hoặc gần người nghe, thường để chỉ một vật hoặc người nằm ở phía xa.
"over there" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"over there" nghĩa tiếng Việt là "kia kìa". Kia kìa dùng để chỉ vật hoặc người ở xa.
Phát âm "over there" như thế nào?
"over there" có phiên âm IPA /ˈoʊvər ðɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "over there"?
Look over there, the dog is running!. — Nhìn kìa, con chó đang chạy đó!