Tiếng Việt
Kích thước thông thủy tiếng Anh là gì?
kích thước thông thủy tiếng Anh là clear width /klɪr wɪdθ/. Chiều rộng rõ ràng của một lối đi hoặc không gian, đo từ mép này đến mép kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear width
Ví dụ câu với kích thước thông thủy / clear width
- 1
Chiều rộng thông thủy của cầu thang là 90 cm.
The clear width of the staircase is 90 cm.
- 2
Cửa ra vào cần có kích thước thông thủy tối thiểu là 80 cm để phù hợp với tiêu chuẩn.
The door must have a minimum clear width of 80 cm to meet the standards.
Ghi chú dùng từ kích thước thông thủy
Kích thước thông thủy đề cập đến chiều rộng thực tế có thể sử dụng của một lối đi hoặc không gian, thường dùng trong xây dựng và thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kích thước tổng thể' (overall dimension), 'kích thước lắp đặt' (installation dimension), và 'kích thước kỹ thuật' (technical dimension).
Video minh hoạ kích thước thông thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kích thước thông thủy
Câu hỏi thường gặp về "kích thước thông thủy"
Kích thước thông thủy tiếng Anh là gì?
Kích thước thông thủy tiếng Anh là "clear width" (cụm từ), nghĩa là: Chiều rộng rõ ràng của một lối đi hoặc không gian, đo từ mép này đến mép kia.
"clear width" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear width" nghĩa tiếng Việt là "kích thước thông thủy". Kích thước thông thủy đề cập đến chiều rộng thực tế có thể sử dụng của một lối đi hoặc không gian, thường dùng trong xây dựng và thiết kế.
Phát âm "clear width" như thế nào?
"clear width" có phiên âm IPA /klɪr wɪdθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear width"?
The clear width of the staircase is 90 cm. — Chiều rộng thông thủy của cầu thang là 90 cm.