The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiếm chác tiếng Anh là gì?

kiếm chác tiếng Anh là seek profit /siːk ˈprɒfɪt/. tìm kiếm lợi nhuận hoặc lợi ích cá nhân qua các hoạt động hoặc hành động.

Hình minh hoạ "kiếm chác" tiếng Anh là "seek profit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seek profit

Cụm từ
/siːk ˈprɒfɪt/

Ví dụ câu với kiếm chác / seek profit

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng kiếm chác từ mọi cơ hội để kiếm tiền.

    He always tries to seek profit from every opportunity to make money.

  2. 2

    Doanh nghiệp này chỉ quan tâm đến việc kiếm chác, bỏ qua trách nhiệm xã hội.

    This business only cares about seeking profit, ignoring social responsibilities.

Ghi chú dùng từ kiếm chác

Kiếm chác là hành động tìm kiếm lợi nhuận cá nhân, thường trong kinh doanh hoặc các hoạt động thương mại. Các từ liên quan: 'profit' (lợi nhuận), 'gain' (lợi ích), 'money-making' (kiếm tiền).

Video minh hoạ kiếm chác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiếm chác

Câu hỏi thường gặp về "kiếm chác"

Kiếm chác tiếng Anh là gì?

Kiếm chác tiếng Anh là "seek profit" (cụm từ), nghĩa là: tìm kiếm lợi nhuận hoặc lợi ích cá nhân qua các hoạt động hoặc hành động.

"seek profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seek profit" nghĩa tiếng Việt là "kiếm chác". Kiếm chác là hành động tìm kiếm lợi nhuận cá nhân, thường trong kinh doanh hoặc các hoạt động thương mại.

Phát âm "seek profit" như thế nào?

"seek profit" có phiên âm IPA /siːk ˈprɒfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seek profit"?

He always tries to seek profit from every opportunity to make money. — Anh ấy luôn cố gắng kiếm chác từ mọi cơ hội để kiếm tiền.