The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiếm cớ tiếng Anh là gì?

kiếm cớ tiếng Anh là find excuse /faɪnd ɪkˈskjuːs/. Tìm lý do hoặc lý do để tránh hoặc biện hộ cho hành động của mình.

Hình minh hoạ "kiếm cớ" tiếng Anh là "find excuse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

find excuse

Động từ
/faɪnd ɪkˈskjuːs/

Ví dụ câu với kiếm cớ / find excuse

  1. 1

    Anh ấy luôn tìm cớ để trốn tránh trách nhiệm.

    He always finds an excuse to avoid responsibility.

  2. 2

    Cô ấy tìm cớ để không đi dự cuộc họp.

    She found an excuse not to attend the meeting.

Ghi chú dùng từ kiếm cớ

Kiếm cớ là hành động tìm lý do để biện hộ hoặc tránh né. Các từ liên quan gồm: 'excuse' (lý do), 'justification' (lý do chính đáng), 'pretext' (lý do giả tạo).

Video minh hoạ kiếm cớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiếm cớ

Câu hỏi thường gặp về "kiếm cớ"

Kiếm cớ tiếng Anh là gì?

Kiếm cớ tiếng Anh là "find excuse" (động từ), nghĩa là: Tìm lý do hoặc lý do để tránh hoặc biện hộ cho hành động của mình.

"find excuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"find excuse" nghĩa tiếng Việt là "kiếm cớ". Kiếm cớ là hành động tìm lý do để biện hộ hoặc tránh né.

Phát âm "find excuse" như thế nào?

"find excuse" có phiên âm IPA /faɪnd ɪkˈskjuːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "find excuse"?

He always finds an excuse to avoid responsibility. — Anh ấy luôn tìm cớ để trốn tránh trách nhiệm.