Tiếng Việt
Kiếm ăn tiếng Anh là gì?
kiếm ăn tiếng Anh là forage /ˈfɒrɪdʒ/. Tìm kiếm thức ăn, thường là trong tự nhiên, như động vật hoặc người tìm kiếm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forage
Ví dụ câu với kiếm ăn / forage
- 1
Con hươu kiếm ăn trong rừng vào sáng sớm.
The deer foraged for food in the forest early in the morning.
- 2
Chúng tôi phải đi xa để kiếm ăn trong mùa đông.
We had to go far to forage for food during the winter.
Ghi chú dùng từ kiếm ăn
Kiếm ăn là hành động tìm kiếm thức ăn tự nhiên, thường dùng cho động vật hoặc người. Các từ liên quan: 'hunt' (săn bắt), 'gather' (tụ tập, hái lượm), 'foraging' (hoạt động kiếm ăn).
Video minh hoạ kiếm ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiếm ăn
Câu hỏi thường gặp về "kiếm ăn"
Kiếm ăn tiếng Anh là gì?
Kiếm ăn tiếng Anh là "forage" (động từ), nghĩa là: Tìm kiếm thức ăn, thường là trong tự nhiên, như động vật hoặc người tìm kiếm thực phẩm.
"forage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forage" nghĩa tiếng Việt là "kiếm ăn". Kiếm ăn là hành động tìm kiếm thức ăn tự nhiên, thường dùng cho động vật hoặc người.
Phát âm "forage" như thế nào?
"forage" có phiên âm IPA /ˈfɒrɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forage"?
The deer foraged for food in the forest early in the morning. — Con hươu kiếm ăn trong rừng vào sáng sớm.