The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiềm chế cảm xúc tiếng Anh là gì?

kiềm chế cảm xúc tiếng Anh là restrain emotions /kənˈtroʊl wʌnz ɪˈmoʊʃənz/. kiềm nén cảm xúc để không bộc lộ ra ngoài.

Hình minh hoạ "kiềm chế cảm xúc" tiếng Anh là "restrain emotions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restrain emotions

Động từ
/kənˈtroʊl wʌnz ɪˈmoʊʃənz/

Ví dụ câu với kiềm chế cảm xúc / restrain emotions

  1. 1

    Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc khi nghe tin xấu.

    He tried to restrain his emotions when he heard the bad news.

  2. 2

    Cô ấy phải kiềm chế cảm xúc để giữ bình tĩnh trong cuộc họp.

    She had to restrain her emotions to stay calm during the meeting.

Ghi chú dùng từ kiềm chế cảm xúc

Kìm chế cảm xúc là hành động kiểm soát cảm xúc của bản thân để không thể hiện ra bên ngoài. Các từ liên quan: kiểm soát (control), tự chủ (self-control), kiềm chế (restrain).

Video minh hoạ kiềm chế cảm xúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiềm chế cảm xúc

Câu hỏi thường gặp về "kiềm chế cảm xúc"

Kiềm chế cảm xúc tiếng Anh là gì?

Kiềm chế cảm xúc tiếng Anh là "restrain emotions" (động từ), nghĩa là: kiềm nén cảm xúc để không bộc lộ ra ngoài.

"restrain emotions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restrain emotions" nghĩa tiếng Việt là "kiềm chế cảm xúc". Kìm chế cảm xúc là hành động kiểm soát cảm xúc của bản thân để không thể hiện ra bên ngoài.

Phát âm "restrain emotions" như thế nào?

"restrain emotions" có phiên âm IPA /kənˈtroʊl wʌnz ɪˈmoʊʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restrain emotions"?

He tried to restrain his emotions when he heard the bad news. — Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc khi nghe tin xấu.