Tiếng Việt
Kiêm chức vụ tiếng Anh là gì?
kiêm chức vụ tiếng Anh là juggle /ˈʤʌɡəl/. đảm nhiệm nhiều chức vụ cùng lúc, thường để chỉ việc quản lý nhiều nhiệm vụ hoặc vai trò cùng một lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
juggle
Ví dụ câu với kiêm chức vụ / juggle
- 1
Cô ấy phải kiêm chức vụ quản lý và giảng dạy cùng lúc.
She has to juggle her role as a manager and a teacher at the same time.
- 2
Anh ấy rất giỏi trong việc kiêm chức vụ trong công ty và gia đình.
He is very skilled at juggling his duties at work and family.
Ghi chú dùng từ kiêm chức vụ
Kiêm chức vụ là việc đảm nhiệm nhiều chức vụ cùng lúc. Các từ liên quan gồm có 'multitask' (đa nhiệm), 'manage' (quản lý), và 'responsibility' (trách nhiệm).
Video minh hoạ kiêm chức vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiêm chức vụ
Câu hỏi thường gặp về "kiêm chức vụ"
Kiêm chức vụ tiếng Anh là gì?
Kiêm chức vụ tiếng Anh là "juggle" (động từ), nghĩa là: đảm nhiệm nhiều chức vụ cùng lúc, thường để chỉ việc quản lý nhiều nhiệm vụ hoặc vai trò cùng một lúc.
"juggle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"juggle" nghĩa tiếng Việt là "kiêm chức vụ". Kiêm chức vụ là việc đảm nhiệm nhiều chức vụ cùng lúc.
Phát âm "juggle" như thế nào?
"juggle" có phiên âm IPA /ˈʤʌɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "juggle"?
She has to juggle her role as a manager and a teacher at the same time. — Cô ấy phải kiêm chức vụ quản lý và giảng dạy cùng lúc.