Tiếng Việt
Kiêm tiếng Anh là gì?
kiêm tiếng Anh là concurrently /kənˈkɜːrəntli/. đồng thời, cùng lúc thực hiện nhiều việc hoặc giữ nhiều chức vụ cùng một lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concurrently
Ví dụ câu với kiêm / concurrently
- 1
Anh ấy vừa giảng dạy vừa viết sách cùng lúc.
He is teaching and writing books concurrently.
- 2
Công ty này quản lý hai dự án cùng lúc để tiết kiệm thời gian.
This company manages two projects concurrently to save time.
Ghi chú dùng từ kiêm
Từ 'kiêm' dùng để chỉ hành động làm nhiều việc hoặc giữ nhiều chức vụ cùng một lúc. Các từ liên quan gồm 'simultaneously' (cùng lúc), 'at the same time' (cùng thời điểm), 'dual roles' (vai trò kép).
Video minh hoạ kiêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kiêm
- kiêm áiequally fraternal to everyone
- kiêm dụngmulti-purpose
- kiêm nhiệmbe in charge
- kiêm chức vụjuggle
- chức vụ kiêm nhiệmconcurrent position
- phụ cấp kiêm nhiệmmulti-position allowance
- chủ tịch kiêm giám đốcchairman cum director
- Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụCaterer
- chủ tịch hội đồng quản trị kiêm tổng giám đốcchairman of the board of directors cum general director
Câu hỏi thường gặp về "kiêm"
Kiêm tiếng Anh là gì?
Kiêm tiếng Anh là "concurrently" (trạng từ), nghĩa là: đồng thời, cùng lúc thực hiện nhiều việc hoặc giữ nhiều chức vụ cùng một lúc.
"concurrently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concurrently" nghĩa tiếng Việt là "kiêm". Từ 'kiêm' dùng để chỉ hành động làm nhiều việc hoặc giữ nhiều chức vụ cùng một lúc.
Phát âm "concurrently" như thế nào?
"concurrently" có phiên âm IPA /kənˈkɜːrəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concurrently"?
He is teaching and writing books concurrently. — Anh ấy vừa giảng dạy vừa viết sách cùng lúc.