Tiếng Việt
Kiếm cung tiếng Anh là gì?
kiếm cung tiếng Anh là bow and sword /bəʊ ənd ˈsɔːrd/. Vật dụng gồm cung và kiếm, thường dùng trong chiến tranh hoặc biểu diễn nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bow and sword
Ví dụ câu với kiếm cung / bow and sword
- 1
Anh ấy cầm cung và kiếm trong buổi biểu diễn.
He held a bow and sword during the performance.
- 2
Trong lịch sử, chiến binh thường mang cung và kiếm để chiến đấu.
Historically, warriors often carried bows and swords to fight.
Ghi chú dùng từ kiếm cung
Kiếm cung là bộ dụng cụ gồm cung và kiếm, dùng trong chiến tranh hoặc biểu diễn. Các từ liên quan: 'weapon' (vũ khí), 'archery' (bắn cung), 'swordsmanship' (kỹ thuật kiếm).
Video minh hoạ kiếm cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiếm cung
Câu hỏi thường gặp về "kiếm cung"
Kiếm cung tiếng Anh là gì?
Kiếm cung tiếng Anh là "bow and sword" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng gồm cung và kiếm, thường dùng trong chiến tranh hoặc biểu diễn nghệ thuật.
"bow and sword" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bow and sword" nghĩa tiếng Việt là "kiếm cung". Kiếm cung là bộ dụng cụ gồm cung và kiếm, dùng trong chiến tranh hoặc biểu diễn.
Phát âm "bow and sword" như thế nào?
"bow and sword" có phiên âm IPA /bəʊ ənd ˈsɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bow and sword"?
He held a bow and sword during the performance. — Anh ấy cầm cung và kiếm trong buổi biểu diễn.