Tiếng Việt
Bảo kiếm tiếng Anh là gì?
bảo kiếm tiếng Anh là Sacred sword /ˈseɪkrɪd ˈsɔːrd/. Kiếm thiêng liêng, biểu tượng của sức mạnh và quyền lực thiêng liêng trong truyền thuyết và văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sacred sword
Ví dụ câu với bảo kiếm / Sacred sword
- 1
Trong truyền thuyết Việt Nam, Bảo Kiếm là vật thiêng của vua.
In Vietnamese legend, the Sacred Sword is the divine weapon of the king.
- 2
Anh ấy đã tìm thấy Bảo Kiếm trong kho báu cổ xưa.
He found the Sacred Sword in the ancient treasure.
Ghi chú dùng từ bảo kiếm
Bảo kiếm là một loại kiếm thiêng liêng, tượng trưng cho quyền lực và chính nghĩa. Các từ liên quan: 'kiếm' (sword), 'thiêng liêng' (sacred), 'quyền lực' (power).
Video minh hoạ bảo kiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bảo kiếm
Câu hỏi thường gặp về "bảo kiếm"
Bảo kiếm tiếng Anh là gì?
Bảo kiếm tiếng Anh là "Sacred sword" (danh từ), nghĩa là: Kiếm thiêng liêng, biểu tượng của sức mạnh và quyền lực thiêng liêng trong truyền thuyết và văn hóa Việt Nam.
"Sacred sword" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sacred sword" nghĩa tiếng Việt là "bảo kiếm". Bảo kiếm là một loại kiếm thiêng liêng, tượng trưng cho quyền lực và chính nghĩa.
Phát âm "Sacred sword" như thế nào?
"Sacred sword" có phiên âm IPA /ˈseɪkrɪd ˈsɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sacred sword"?
In Vietnamese legend, the Sacred Sword is the divine weapon of the king. — Trong truyền thuyết Việt Nam, Bảo Kiếm là vật thiêng của vua.