The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm dịch động vật tiếng Anh là gì?

kiểm dịch động vật tiếng Anh là animal quarantine /ˈænəməl ˈkwɔrənˌtin/. Quy trình kiểm tra và cách ly động vật để phòng tránh dịch bệnh.

Hình minh hoạ "kiểm dịch động vật" tiếng Anh là "animal quarantine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

animal quarantine

Danh từ
/ˈænəməl ˈkwɔrənˌtin/

Ví dụ câu với kiểm dịch động vật / animal quarantine

  1. 1

    Chính phủ đã áp dụng kiểm dịch động vật để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.

    The government implemented animal quarantine to prevent the spread of disease.

  2. 2

    Chú ý đến kiểm dịch động vật khi nhập khẩu thú cưng từ nước ngoài.

    Pay attention to animal quarantine when importing pets from abroad.

Ghi chú dùng từ kiểm dịch động vật

Kiểm dịch động vật là quá trình kiểm tra và cách ly để phòng tránh dịch bệnh cho động vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quarantine' (cách ly), 'disease control' (kiểm soát dịch bệnh), 'biosecurity' (an ninh sinh học).

Video minh hoạ kiểm dịch động vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm dịch động vật

Câu hỏi thường gặp về "kiểm dịch động vật"

Kiểm dịch động vật tiếng Anh là gì?

Kiểm dịch động vật tiếng Anh là "animal quarantine" (danh từ), nghĩa là: Quy trình kiểm tra và cách ly động vật để phòng tránh dịch bệnh.

"animal quarantine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"animal quarantine" nghĩa tiếng Việt là "kiểm dịch động vật". Kiểm dịch động vật là quá trình kiểm tra và cách ly để phòng tránh dịch bệnh cho động vật.

Phát âm "animal quarantine" như thế nào?

"animal quarantine" có phiên âm IPA /ˈænəməl ˈkwɔrənˌtin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "animal quarantine"?

The government implemented animal quarantine to prevent the spread of disease. — Chính phủ đã áp dụng kiểm dịch động vật để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.